biên đội

biên đội

Biên đội máy bay tiêm kích cất cánh tuần tra bảo vệ vùng trời Tổ quốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tổ chức cơ bản trong không quân, hải quân hoặc một số lực lượng trang, thường gồm một nhóm nhỏ máy bay, tàu chiến hoặc phương tiện chiến đấu cùng loại, hoạt động dưới sự chỉ huy thống nhất. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự.
    • Nhóm, đội hình hoạt động tổ chức. Nghĩa mở rộng, có thể dùng để chỉ một nhóm người hoặc phương tiện được tổ chức thành một đơn vị để thực hiện nhiệm vụ chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Biên đội máy bay tiêm kích cất cánh tuần tra bảo vệ vùng trời Tổ quốc.
    • Biên đội tàu phóng lôi xuất kích nhanh chóng.
    • Họ hoạt động theo từng biên đội nhỏ để đảm bảo tính linh hoạt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biên đội trưởng": chỉ huy trưởng của một biên đội.
    • Anh ấy một biên đội trưởng dày dạn kinh nghiệm.
  • "bay theo biên đội": hoạt động theo đội hình đã được phân công.
    • Các phi công phải luyện tập bay theo biên đội thật nhuần nhuyễn.
Biến thể từ gần giống
  • Phi đội (danh từ): đơn vị không quân lớn hơn biên đội, thường gồm nhiều biên đội hợp thành.
  • Đội hình (danh từ): cách sắp xếp, bố trí lực lượng để tác chiến hoặc di chuyển.
  • Hải đội (danh từ): đơn vị tàu chiến trong hải quân.
Từ đồng nghĩa
  • Đội bay (trong không quân).
  • Tổ chiến đấu (chỉ nhóm nhỏ cùng loại phương tiện).
Các cụm từ liên quan
  • Biên đội không quân: biên đội máy bay.
  • Biên đội hải quân: biên đội tàu chiến.
  • Thành lập biên đội: tổ chức nên một biên đội mới.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "biên đội".

Từ chứa "biên đội"